whole step

/hoʊl stɛp/
Danh từ
  1. (Âm nhạc) Quãng bằng hai nửa cung; cả một giai điệu.
    (music) An interval equal to two half steps; a whole tone.
🎬 Nghe “whole step” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish